english walnut tree

english walnut tree

The gardener planted a young English walnut tree in the sunny orchard.

Định nghĩa

Danh từ: Cây óc chó Anh (danh pháp khoa học: Juglans regia)

Cây óc chó Anh một loại cây óc chó nguồn gốc từ vùng Á-Âu, được đánh giá cao hạt (quả óc chó) lớn, có thể ăn được, gỗ cứng, vân đẹp. Loại cây này được trồng rộng rãi trên khắp thế giới.

dụ sử dụng
  • (Cây óc chó Anh trong vườn nhà tôi ra nhiều hạt vào mỗi mùa thu.)
  • (Gỗ từ cây óc chó Anh rất được ưa chuộng để làm đồ nội thất.)
  • (Nông dân trồng cây óc chó Anh để lấy sản phẩm giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be like an english walnut tree": (ẩn dụ) chỉ một người hoặc vật giá trị bền vững, mang lại lợi ích lâu dài.
    • Her knowledge is like an english walnut tree, always providing something valuable. (Kiến thức của ấy giống như cây óc chó Anh, luôn mang lại điều đó quý giá.)
  • "the english walnut tree of industry": (thành ngữ) chỉ một ngành công nghiệp chủ chốt, mang lại nhiều lợi nhuận.
    • Technology has become the english walnut tree of the modern economy. (Công nghệ đã trở thành cây óc chó Anh của nền kinh tế hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Walnut (danh từ): quả óc chó (hạt của cây óc chó Anh hoặc các loài tương tự).
    • I love eating walnuts in my salad. (Tôi thích ăn quả óc chó trong món salad của mình.)
  • English walnut (danh từ): quả óc chó Anh (thường dùng để chỉ hạt hoặc cây).
    • The english walnut is sweeter than the black walnut. (Quả óc chó Anh ngọt hơn quả óc chó đen.)
  • Black walnut tree (danh từ): cây óc chó đen (một loài khác, ).
    • The black walnut tree has darker wood than the english walnut tree. (Cây óc chó đen gỗ sẫm màu hơn cây óc chó Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Persian walnut tree: cây óc chó Ba Tư (cùng loài ).
  • Common walnut tree: cây óc chó thông thường.
  • Walnut tree: cây óc chó (thường dùng chung cho các loài trong chi ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "english walnut tree". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ mô tả hành động liên quan: - To grow an english walnut tree: trồng một cây óc chó Anh. - They plan to grow an english walnut tree in their backyard. (Họ dự định trồng một cây óc chó Anhsân sau.) - To harvest from an english walnut tree: thu hoạch từ cây óc chó Anh. - We harvest nuts from the english walnut tree every October. (Chúng tôi thu hoạch hạt từ cây óc chó Anh vào mỗi tháng Mười.)

Thành ngữ liên quan
  • "As strong as an english walnut tree": (so sánh) mạnh mẽ, vững chãi.
    • After years of training, his body is as strong as an english walnut tree. (Sau nhiều năm rèn luyện, cơ thể anh ấy mạnh mẽ như cây óc chó Anh.)
  • "The fruit of the english walnut tree": (ẩn dụ) kết quả tốt đẹp từ sự nỗ lực.
    • Success is the fruit of the english walnut tree of hard work. (Thành công quả ngọt từ cây óc chó Anh của sự chăm chỉ.)